15371.
iceman
người giỏi đi băng, người tài l...
Thêm vào từ điển của tôi
15372.
identical
(ngoại giao) identic note công ...
Thêm vào từ điển của tôi
15373.
atmospheric
(thuộc) quyển khí, (thuộc) khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
15374.
filter
cái lọc, máy lọc (xăng, không k...
Thêm vào từ điển của tôi
15375.
tenant
người thuê mướn (nhà, đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
15376.
delegate
người đại biểu, người đại diện
Thêm vào từ điển của tôi
15377.
administration
sự trông nom, sự quản lý; sự ca...
Thêm vào từ điển của tôi
15378.
howl
tiếng tru, tiếng hú (chó sói); ...
Thêm vào từ điển của tôi
15379.
spartan
(thuộc) Xpác-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
15380.
titan
người khổng lồ; người có sức mạ...
Thêm vào từ điển của tôi