TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15341. chippy (từ lóng) khô khan, vô vị

Thêm vào từ điển của tôi
15342. gas-furnace lò hơi, lò khí ((cũng) gas-oven...

Thêm vào từ điển của tôi
15343. iceman người giỏi đi băng, người tài l...

Thêm vào từ điển của tôi
15344. marginal (thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề

Thêm vào từ điển của tôi
15345. lev đồng leva (tiền Bun-ga-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
15346. spectra hình ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
15347. competitor người cạnh tranh; đấu thủ, đối ...

Thêm vào từ điển của tôi
15348. albino người bạch tạng

Thêm vào từ điển của tôi
15349. in-law bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ v...

Thêm vào từ điển của tôi
15350. blossom hoa (của cây ăn quả)

Thêm vào từ điển của tôi