15381.
wheat
(thực vật học) cây lúa mì
Thêm vào từ điển của tôi
15382.
rehearse
nhắc lại, kể lại
Thêm vào từ điển của tôi
15383.
hanger
người treo, người dán (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
15384.
urge
sự thúc đẩy, sự thôi thúc
Thêm vào từ điển của tôi
15385.
breeding
sự sinh sản
Thêm vào từ điển của tôi
15386.
albino
người bạch tạng
Thêm vào từ điển của tôi
15387.
interfere
gây trở ngại, quấy rầy
Thêm vào từ điển của tôi
15388.
mammal
(động vật học) loài thú, loài đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15389.
senior
Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi ...
Thêm vào từ điển của tôi
15390.
award
phần thưởng, tặng thưởng (do qu...
Thêm vào từ điển của tôi