15331.
tori
(kiến trúc) đường gờ tròn quanh...
Thêm vào từ điển của tôi
15332.
playful
hay vui đùa, hay đùa, hay nghịc...
Thêm vào từ điển của tôi
15333.
licence
cho phép; cấp giấy phép, cấp mô...
Thêm vào từ điển của tôi
15334.
didactic
để dạy học
Thêm vào từ điển của tôi
15335.
prepare
sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự ...
Thêm vào từ điển của tôi
15336.
oxen
số nhiều của ox
Thêm vào từ điển của tôi
15337.
sentinel
lính gác, lính canh
Thêm vào từ điển của tôi
15338.
propagandist
nhân viên tuyên truyền
Thêm vào từ điển của tôi
15339.
alb
áo dài trắng (của thầy tu, của ...
Thêm vào từ điển của tôi
15340.
mummy
xác (ướp)
Thêm vào từ điển của tôi