15311.
hanger
người treo, người dán (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
15312.
score
(thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
15313.
nucleus
tâm, trung tâm ((nghĩa đen) & (...
Thêm vào từ điển của tôi
15314.
filter
cái lọc, máy lọc (xăng, không k...
Thêm vào từ điển của tôi
15315.
didactic
để dạy học
Thêm vào từ điển của tôi
15316.
underlying
nằm dưới, dưới
Thêm vào từ điển của tôi
15317.
considerate
ân cần, chu đáo, hay quan tâm t...
Thêm vào từ điển của tôi
15318.
eve
(Eve) Ê-va (người đàn bà đầu ti...
Thêm vào từ điển của tôi