TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15291. lineage nòi giống, dòng, dòng giống, dò...

Thêm vào từ điển của tôi
15292. aesthetically có thẩm mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
15293. cucumber (thực vật học) cây dưa chuột

Thêm vào từ điển của tôi
15294. bop (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú...

Thêm vào từ điển của tôi
15295. delegation phái đoàn, đoàn đại biểu

Thêm vào từ điển của tôi
15296. twig cành con

Thêm vào từ điển của tôi
15297. brand-new mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
15298. avocado (thực vật học) lê tàu

Thêm vào từ điển của tôi
15299. lev đồng leva (tiền Bun-ga-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
15300. superhuman quá sức người, phi thường, siêu...

Thêm vào từ điển của tôi