1491.
monitor
trưởng lớp, cán bộ lớp (ở trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
1492.
miracle
phép mầu, phép thần diệu
Thêm vào từ điển của tôi
1494.
induction
sự làm lễ nhậm chức (cho ai)
Thêm vào từ điển của tôi
1495.
apart
về một bên, qua một bên; riêng ...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
1496.
melting-pot
nồi đúc, nồi nấu kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
1497.
degree
mức độ, trình độ
Thêm vào từ điển của tôi
1498.
pocket
túi (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
1499.
fiancé
chồng chưa cưới
Thêm vào từ điển của tôi
1500.
landscaper
người xây dựng vườn hoa và công...
Thêm vào từ điển của tôi