14851.
tour
cuộc đi, cuộc đi du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
14853.
platform
nền, bục, bệ
Thêm vào từ điển của tôi
14854.
unmanageable
khó trông nom, khó quản lý (côn...
Thêm vào từ điển của tôi
14855.
cupidity
tính tham lam, máu tham
Thêm vào từ điển của tôi
14856.
heath
bãi hoang, bãi thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
14857.
fy
thật là xấu hổ!, thật là nhục n...
Thêm vào từ điển của tôi
14858.
manageress
bà quản lý, bà quản đốc, bà giá...
Thêm vào từ điển của tôi
14859.
mat
chiếu
Thêm vào từ điển của tôi
14860.
cliché
lời nói sáo, câu nói rập khuôn
Thêm vào từ điển của tôi