TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14851. gusset miếng vải đệm (cho chắc thêm); ...

Thêm vào từ điển của tôi
14852. heath bãi hoang, bãi thạch nam

Thêm vào từ điển của tôi
14853. genetic (thuộc) căn nguyên, (thuộc) ngu...

Thêm vào từ điển của tôi
14854. inspiration sự hít vào, sự thở vào

Thêm vào từ điển của tôi
14855. humoursome hay thay đổi, khó chiều (tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
14856. prank trò chơi ác, trò chơi khăm, trò...

Thêm vào từ điển của tôi
14857. beam (kiến trúc) xà, rầm

Thêm vào từ điển của tôi
14858. inter chôn, chôn cất, mai táng

Thêm vào từ điển của tôi
14859. ember than hồng (trong đám lửa sắp tắ...

Thêm vào từ điển của tôi
14860. counterpart bản sao, bản đối chiếu

Thêm vào từ điển của tôi