14821.
shiny
(như) shinty
Thêm vào từ điển của tôi
14822.
custody
sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trô...
Thêm vào từ điển của tôi
14823.
usage
cách dùng, cách sử dụng
Thêm vào từ điển của tôi
14824.
mi
(âm nhạc) Mi
Thêm vào từ điển của tôi
14825.
philosophy
triết học, triết lý
Thêm vào từ điển của tôi
14826.
they'll
...
Thêm vào từ điển của tôi
14827.
wig
bộ tóc gi
Thêm vào từ điển của tôi
14828.
good-humoured
vui vẻ, vui tính, dễ dãi
Thêm vào từ điển của tôi
14829.
crescent
trăng lưỡi liềm
Thêm vào từ điển của tôi
14830.
jumbo
người to lớn chậm chạp; vật to ...
Thêm vào từ điển của tôi