TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14801. catastrophic thảm hoạ, thê thảm

Thêm vào từ điển của tôi
14802. wo họ!, họ! (để ngựa... dừng lại)

Thêm vào từ điển của tôi
14803. philosophy triết học, triết lý

Thêm vào từ điển của tôi
14804. mismanagement sự quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
14805. ambitious có nhiều hoài bão, có nhiều khá...

Thêm vào từ điển của tôi
14806. blub (từ lóng) khóc, vãi nước đái ((...

Thêm vào từ điển của tôi
14807. pansy (thực vật học) cây hoa bướm, câ...

Thêm vào từ điển của tôi
14808. enticement sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo

Thêm vào từ điển của tôi
14809. fender vật chắn, lá chắn, cái cản sốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
14810. refer quy, quy cho, quy vào

Thêm vào từ điển của tôi