14611.
wrap
khăn choàng; áo choàng
Thêm vào từ điển của tôi
14612.
fid
miếng chêm
Thêm vào từ điển của tôi
14613.
reaper
người gặt
Thêm vào từ điển của tôi
14614.
humoursomeness
tính hay thay đổi, tính khó chi...
Thêm vào từ điển của tôi
14615.
rut
sự động đực
Thêm vào từ điển của tôi
14616.
solitude
tình trạng cô đơn
Thêm vào từ điển của tôi
14617.
weren't
...
Thêm vào từ điển của tôi
14618.
sammy
(từ lóng) lính mỹ (trong đại ch...
Thêm vào từ điển của tôi
14619.
zoomorphic
(thuộc) biến thái động vật
Thêm vào từ điển của tôi
14620.
intelligent
thông minh, sáng dạ
Thêm vào từ điển của tôi