14591.
mars
thần chiến tranh; (nghĩa bóng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
14592.
shield
cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
14593.
concatenation
sự móc vào nhau, sự nối vào nha...
Thêm vào từ điển của tôi
14594.
barrenness
sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
14595.
ill-humoured
buồn bực, rầu rĩ; cáu kỉnh, càu...
Thêm vào từ điển của tôi
14596.
scent
mùi, mùi thơm, hương thơm
Thêm vào từ điển của tôi
14598.
era
thời đại, kỷ nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
14599.
optimum
điều kiện tốt nhất, điều kiện t...
Thêm vào từ điển của tôi
14600.
adolescent
đang tuổi thanh niên, trẻ
Thêm vào từ điển của tôi