14591.
suburb
ngoại ô
Thêm vào từ điển của tôi
14592.
aesthetic
(thuộc) mỹ học, thẩm mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
14593.
pax
(tôn giáo) tượng thánh giá (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
14594.
shamrock
cây lá chụm hoa (cây có ba lá h...
Thêm vào từ điển của tôi
14595.
milden
làm dịu đi, dịu đi
Thêm vào từ điển của tôi
14596.
twin
sinh đôi
Thêm vào từ điển của tôi
14597.
overkill
khả năng tàn phá quá mức cần th...
Thêm vào từ điển của tôi
14598.
blurb
lời quảng cáo sách, lời giới th...
Thêm vào từ điển của tôi
14599.
hodometer
cái đo đường, đồng hồ đo đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
14600.
documentary
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...
Thêm vào từ điển của tôi