14601.
chatter
tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít...
Thêm vào từ điển của tôi
14602.
ill-humouredness
trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạ...
Thêm vào từ điển của tôi
14603.
blurt
thốt ra, nói buột ra
Thêm vào từ điển của tôi
14604.
baking
sự nướng (bánh...)
Thêm vào từ điển của tôi
14605.
stellar
(thuộc) sao, (thuộc) tinh tú
Thêm vào từ điển của tôi
14607.
humoursome
hay thay đổi, khó chiều (tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
14608.
superincumbent
nằm chồng lên (vật gì); treo ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
14609.
curly
quăn, xoắn
Thêm vào từ điển của tôi