14411.
preformation
sự hình thành trước, sự tạo thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14412.
ingravescence
(y học) tính chất càng ngày càn...
Thêm vào từ điển của tôi
14413.
disinflation
sự giải lạm phát
Thêm vào từ điển của tôi
14414.
inflationary
(thuộc) lạm phát; gây lạm phát
Thêm vào từ điển của tôi
14415.
successor
người nối nghiệp; người nối ngô...
Thêm vào từ điển của tôi
14416.
managerial
(thuộc) người quản lý, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
14417.
ken
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
14419.
doornail
đinh cửa
Thêm vào từ điển của tôi
14420.
uphold
nâng lên; ngước (mắt...) lên; g...
Thêm vào từ điển của tôi