14382.
at-home
buổi tiếp khách ở nhà riêng (và...
Thêm vào từ điển của tôi
14383.
old-timer
(thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi n...
Thêm vào từ điển của tôi
14384.
odometer
cái đo đường, đồng hồ đo đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
14385.
borecole
(thực vật học) cải xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
14386.
misanthrope
kẻ ghét người
Thêm vào từ điển của tôi
14387.
re-educate
giáo dục lại
Thêm vào từ điển của tôi
14388.
chapman
người bán hàng rong
Thêm vào từ điển của tôi
14389.
flour-mil
xưởng xay bột, nhà máy xay bột
Thêm vào từ điển của tôi
14390.
flock-bed
nệm nhồi bông len phế phẩm
Thêm vào từ điển của tôi