14191.
chorea
(y học) chứng múa giật
Thêm vào từ điển của tôi
14192.
unrequested
không yêu cầu, không xin; tự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
14193.
loblolly man
(hàng hải) người phụ mổ (phụ tá...
Thêm vào từ điển của tôi
14198.
inequilateral
(toán học) không đều
Thêm vào từ điển của tôi