14162.
federalise
tổ chức thành liên bang; tổ chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
14164.
singularize
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi
14165.
fadeless
không bay, không phai (màu)
Thêm vào từ điển của tôi
14166.
slave-traffic
nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bá...
Thêm vào từ điển của tôi
14167.
society column
mục báo của tầng lớp thượng lưu
Thêm vào từ điển của tôi
14168.
never-fading
không bao giờ phai
Thêm vào từ điển của tôi
14169.
imbrutement
sự làm thành tàn ác; sự làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14170.
uncurbed
không buộc dây cằm (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi