TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14171. pepper-castor lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)

Thêm vào từ điển của tôi
14172. abiological phi sinh vật học

Thêm vào từ điển của tôi
14173. time and motion study sự nghiên cứu các thao tác (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
14174. rubbishy xoàng tồi

Thêm vào từ điển của tôi
14175. objectiveness tính khách quan

Thêm vào từ điển của tôi
14176. compotator bạn chén chú chén anh

Thêm vào từ điển của tôi
14177. enigmatize làm thành bí ẩn, làm thành khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
14178. controversialist người tranh luận, người luận ch...

Thêm vào từ điển của tôi
14179. holy of holied điện trong (ở nhà thờ Do-thái)

Thêm vào từ điển của tôi
14180. universalise làm cho ai cũng biết, làm cho a...

Thêm vào từ điển của tôi