TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12751. nickelise mạ kền

Thêm vào từ điển của tôi
12752. unrivalled không gì sánh được, vô song, vô...

Thêm vào từ điển của tôi
12753. recklessness tính không lo lắng, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
12754. antiaircraft phòng không, chống máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
12755. innovatory có tính chất đổi mới; có tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
12756. anchorage-ground chỗ đậu tàu, chỗ thả neo

Thêm vào từ điển của tôi
12757. slouchiness dáng đi thõng xuống; dáng (ngồi...

Thêm vào từ điển của tôi
12758. cough-drop viên ho

Thêm vào từ điển của tôi
12759. synthetical tổng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
12760. stretch sự căng ra, sự duỗi ra

Thêm vào từ điển của tôi