TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12761. ninety-day wonder sĩ quan ba tháng (được đề bạt s...

Thêm vào từ điển của tôi
12762. veiled che mạng

Thêm vào từ điển của tôi
12763. confidence game (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...

Thêm vào từ điển của tôi
12764. post-costal (giải phẫu) sau sườn

Thêm vào từ điển của tôi
12765. disposables đồ đạc quần áo chỉ dùng một lần

Thêm vào từ điển của tôi
12766. irrationality tính không hợp lý, tính phi lý

Thêm vào từ điển của tôi
12767. improvidence tính không biết lo xa

Thêm vào từ điển của tôi
12768. hydroquinone (hoá học) hyddroquinon

Thêm vào từ điển của tôi
12769. misconstruction sự hiểu sai, sự giải thích sai

Thêm vào từ điển của tôi
12770. slashing nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt...

Thêm vào từ điển của tôi