12741.
chinatown
khu Hoa-kiều (ở một số thành ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12742.
rhymer
người làm thơ; người biết làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
12743.
slinger
người bắn ná
Thêm vào từ điển của tôi
12744.
parlor-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe sang
Thêm vào từ điển của tôi
12746.
soul-felt
từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
12747.
insensitiveness
sự không có cảm giác; tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
12748.
spiritualistic
(thuộc) thuyết duy linh
Thêm vào từ điển của tôi
12749.
unreversed
không đo ngược, không lộn ngược...
Thêm vào từ điển của tôi