12681.
precautionary
để phòng ngừa, để đề phòng; giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
12682.
flag-waver
người cầm đầu; người vận động
Thêm vào từ điển của tôi
12683.
leakless
không rò, không có lỗ h
Thêm vào từ điển của tôi
12685.
politeness
sự lễ phép, sự lễ độ; sự lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
12687.
immusical
không có tính chất nhạc, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12688.
breathlessly
hết hơi, hổn hển, không kịp thở
Thêm vào từ điển của tôi
12689.
sea-breeze
gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
12690.
single-acting
(kỹ thuật) một chiều
Thêm vào từ điển của tôi