12271.
yellow-bird
(động vật học) chim sẻ cánh vàn...
Thêm vào từ điển của tôi
12272.
unrevealed
không để lộ ra
Thêm vào từ điển của tôi
12273.
fictionalize
viết thành tiểu thuyết, tiểu th...
Thêm vào từ điển của tôi
12274.
shapeless
không có hình dạng, không ra hì...
Thêm vào từ điển của tôi
12275.
galloper
ngựa phi nước đại
Thêm vào từ điển của tôi
12276.
recessional
(thuộc) sự ngừng họp (của quốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
12277.
excurse
đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
12278.
dissolvent
làm hoà tan; làm tan ra
Thêm vào từ điển của tôi
12279.
systematics
phân loại học
Thêm vào từ điển của tôi