TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12011. fruitgrowing sự trồng cây ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
12012. combustibleness tính dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
12013. unformulated không được bày tỏ, không phát b...

Thêm vào từ điển của tôi
12014. dirtiness tình trạng bẩn thỉu, tình trạng...

Thêm vào từ điển của tôi
12015. inconvertible không có thể đổi thành vàng đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
12016. massiveness tính to lớn, tính đồ sộ, tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
12017. emptying sự dốc sạch, sự vét sạch; sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
12018. comp (thông tục) (như) compositor

Thêm vào từ điển của tôi
12019. museum-piece vật quý có thể đưa vào bảo tàng

Thêm vào từ điển của tôi
12020. gossiper người hay ngồi lê đôi mách, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi