12011.
unexhausted
không bị hút (không khí, hơi, n...
Thêm vào từ điển của tôi
12012.
fancy man
người yêu
Thêm vào từ điển của tôi
12013.
unpardonableness
tính không thể tha thứ, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
12014.
decidedness
tính kiên quyết, tính dứt khoát
Thêm vào từ điển của tôi
12015.
quarreller
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi
12016.
institutional
(thuộc) cơ quan, có tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
12017.
regrettable
đáng tiếc, đáng ân hận
Thêm vào từ điển của tôi
12018.
landlordism
chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
12019.
complicatedness
tính chất phức tạp, tính chất r...
Thêm vào từ điển của tôi
12020.
mysteriousness
tính chất thần bí, tính chất hu...
Thêm vào từ điển của tôi