12041.
papillary
(sinh vật học) hình nh
Thêm vào từ điển của tôi
12042.
nickelage
(kỹ thuật) sự mạ kền
Thêm vào từ điển của tôi
12043.
brief-case
cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
12044.
disillusionise
sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng;...
Thêm vào từ điển của tôi
12046.
uncelebrated
không nổi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
12047.
neotropical
(thuộc) Trung và Nam Mỹ; tìm th...
Thêm vào từ điển của tôi