11581.
eternalise
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
11583.
unconsenting
không đồng ý, không ưng thuận, ...
Thêm vào từ điển của tôi
11584.
griddle cake
bánh nướng bằng vỉ
Thêm vào từ điển của tôi
11585.
obtainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
11588.
consentaneity
sự hoà hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
11589.
rock-salmon
(động vật học) cá nhám góc
Thêm vào từ điển của tôi
11590.
unquietness
tình trạng lo lắng không yên
Thêm vào từ điển của tôi