TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11461. sausage-meat thịt làm xúc xích, thịt làm lạp...

Thêm vào từ điển của tôi
11462. quickie (thông tục) phim làm ẩu (cốt ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11463. hundredthweight tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ b...

Thêm vào từ điển của tôi
11464. spanker người phát vào đít, vật phát và...

Thêm vào từ điển của tôi
11465. gas-shelter hầm tránh hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi
11466. april-fool-day (như)[All Fools' Day]

Thêm vào từ điển của tôi
11467. unattired không mặc quần áo; không trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
11468. experimenter người thí nghiệm, người thử

Thêm vào từ điển của tôi
11469. cameleer người chăn lạc đà

Thêm vào từ điển của tôi
11470. cami-knickers áo lót may liền với quần đùi (c...

Thêm vào từ điển của tôi