11394.
cousinly
như anh em họ; có họ; thân thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
11395.
epileptic
(thuộc) động kinh
Thêm vào từ điển của tôi
11396.
constructional
(thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
11397.
shutterless
không có cửa chớp
Thêm vào từ điển của tôi
11398.
priesthood
(tôn giáo) chức thầy tu; chức t...
Thêm vào từ điển của tôi
11399.
tank vessel
tàu chở dầu; tàu chở nước
Thêm vào từ điển của tôi
11400.
trolling-spoon
mồi (câu hình) thìa ((cũng) tro...
Thêm vào từ điển của tôi