11391.
beefsteak
thịt bít tết
Thêm vào từ điển của tôi
11392.
unascertained
không được xác minh, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
11393.
insecureness
tính không an toàn
Thêm vào từ điển của tôi
11394.
modernistic
(thuộc) quan điểm (tư tưởng, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
11395.
conscienceless
vô lương tâm, vô liêm sỉ, táng ...
Thêm vào từ điển của tôi
11396.
money-spider
con nhện đỏ (đem lại may mắn)
Thêm vào từ điển của tôi
11397.
twaddler
người hay nói lăng nhăng; người...
Thêm vào từ điển của tôi
11398.
bed-sitting-room
buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
11399.
georgette
nhiễu joocjet, kết joocjet
Thêm vào từ điển của tôi
11400.
herbalist
người trồng và bán cây cỏ làm t...
Thêm vào từ điển của tôi