11401.
treacherousness
tính phản bội, tính phụ bạc, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
11402.
unburied
không chôn cất
Thêm vào từ điển của tôi
11403.
appealable
(pháp lý) có thể chống án được
Thêm vào từ điển của tôi
11404.
restrictive
hạn chế, giới hạn, thu hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
11407.
copperhead
(động vật học) rắn hổ mang
Thêm vào từ điển của tôi
11408.
resourcelessness
sự vô kế, sự vô phương, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
11409.
pastorship
chức mục sư
Thêm vào từ điển của tôi
11410.
unheroic
không anh hùng
Thêm vào từ điển của tôi