10781.
dog-tired
mệt lử, mệt rã rời
Thêm vào từ điển của tôi
10782.
swingletree
thanh ách (để buộc ngựa, bò... ...
Thêm vào từ điển của tôi
10783.
beastliness
sự tham ăn, tham uống; sự say s...
Thêm vào từ điển của tôi
10784.
sacrament
(tôn giáo) lễ phước, lễ ban phư...
Thêm vào từ điển của tôi
10786.
carryings-on
(thông tục) hành động nhẹ dạ, v...
Thêm vào từ điển của tôi
10787.
soullessness
sự thiếu tâm hồn
Thêm vào từ điển của tôi