10761.
jaywalk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ẩu không ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10764.
unadvised
khinh suất, không suy nghĩ, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
10765.
neurosurgeon
(y học) nhà giải phẫu thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
10767.
skin-dresser
người thuộc da lông
Thêm vào từ điển của tôi
10768.
free living
lối sống ăn chơi phóng túng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
10769.
sea sunflower
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
10770.
bridesman
người phù rể
Thêm vào từ điển của tôi