TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10731. slipperwort (thông tục) cây huyền sâm

Thêm vào từ điển của tôi
10732. free living lối sống ăn chơi phóng túng, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
10733. spreader-over system chế độ giờ làm việc thích hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
10734. elaborateness sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công ...

Thêm vào từ điển của tôi
10735. serpent lizard (động vật học) thằn lằn bóng ch...

Thêm vào từ điển của tôi
10736. continuance sự tiếp tục, sự tồn tại (một ch...

Thêm vào từ điển của tôi
10737. stockjobber người đầu cơ chứng khoán

Thêm vào từ điển của tôi
10738. water-melon quả dưa hấu

Thêm vào từ điển của tôi
10739. consolidated-annuities ((viết tắt) của consolidated-an...

Thêm vào từ điển của tôi
10740. life-preserver gậy tàu

Thêm vào từ điển của tôi