10731.
phyllostome
(động vật học) dơi quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
10732.
wet-nurse
vú em, vú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
10733.
assailant
người tấn công, người xông vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
10735.
anchor-watch
phiên gác lúc tàu thả neo đậu l...
Thêm vào từ điển của tôi
10736.
cutpurse
kẻ cắp, kẻ móc túi
Thêm vào từ điển của tôi
10737.
waspish
gắt gỏng, dễ cáu, bẳn tính
Thêm vào từ điển của tôi
10738.
stern chaser
(hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
Thêm vào từ điển của tôi
10739.
superexcellent
tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chú...
Thêm vào từ điển của tôi
10740.
royally
như vua chúa, trọng thể, sang t...
Thêm vào từ điển của tôi