10691.
gas-warfare
chiến tranh hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
10692.
floating rates
(thương nghiệp) giá chuyên chở ...
Thêm vào từ điển của tôi
10693.
anchor-watch
phiên gác lúc tàu thả neo đậu l...
Thêm vào từ điển của tôi
10694.
giant cement
xi măng hảo hạng
Thêm vào từ điển của tôi
10695.
unashamed
không xấu hổ, không hổ thẹn, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
10696.
check-taker
người thu vé
Thêm vào từ điển của tôi
10697.
unwomanly
không xứng đáng là một người đà...
Thêm vào từ điển của tôi
10698.
aflame
cháy, rực cháy, rực lửa ((nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
10699.
cutpurse
kẻ cắp, kẻ móc túi
Thêm vào từ điển của tôi