10661.
lobster-pot
giỏ bắt tôm hùm
Thêm vào từ điển của tôi
10664.
falsetto
giọng the thé (đàn ông)
Thêm vào từ điển của tôi
10666.
curiousness
tính ham biết, tính muốn tìm bi...
Thêm vào từ điển của tôi
10667.
flood-tide
nước triều lên
Thêm vào từ điển của tôi
10668.
pear-shaped
hình quả lê
Thêm vào từ điển của tôi
10670.
left-winger
nghị sĩ cánh tả, người thuộc ph...
Thêm vào từ điển của tôi