10661.
winding-off
sự tháo (dây, chỉ, sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
10662.
doctorate
học vị tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
10663.
orgy
cuộc chè chén say sưa, cuộc tru...
Thêm vào từ điển của tôi
10664.
merry andrew
anh hề; người pha trò (phụ tá c...
Thêm vào từ điển của tôi
10666.
ambiguousness
sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
10668.
pursuer
người đuổi theo; người đuổi bắt
Thêm vào từ điển của tôi
10669.
conjunction
sự liên kết, sự kết hợp, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi