10682.
royally
như vua chúa, trọng thể, sang t...
Thêm vào từ điển của tôi
10683.
disbandment
sự giải tán
Thêm vào từ điển của tôi
10686.
hot seat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gh...
Thêm vào từ điển của tôi
10687.
unashamed
không xấu hổ, không hổ thẹn, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
10688.
supersubtle
quá tinh vi, quá tinh tế, quá t...
Thêm vào từ điển của tôi
10689.
mayorship
chức thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
10690.
pear-shaped
hình quả lê
Thêm vào từ điển của tôi