10682.
aflame
cháy, rực cháy, rực lửa ((nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
10685.
intercontinental
(thuộc) các đại châu; giữa các ...
Thêm vào từ điển của tôi
10686.
bean-feast
bữa thết hàng năm (chủ thết côn...
Thêm vào từ điển của tôi
10687.
jaywalk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ẩu không ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10688.
epicure
người sành ăn
Thêm vào từ điển của tôi
10689.
unadvised
khinh suất, không suy nghĩ, khô...
Thêm vào từ điển của tôi