TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10641. uncleared chưa được dọn sạch; không dọn d...

Thêm vào từ điển của tôi
10642. inflowing sự chảy vào trong

Thêm vào từ điển của tôi
10643. paper-bag cookery cách nấu túi giấy (nấu thức ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
10644. marketableness tính có thể bán được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
10645. wedge writing chữ hình góc

Thêm vào từ điển của tôi
10646. double-dealing trò hai mang, trò lá mặt lá trá...

Thêm vào từ điển của tôi
10647. measuredness tính đều đặn, tính nhịp nhàng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
10648. travelling-bag túi (xắc) du lịch

Thêm vào từ điển của tôi
10649. semivowel (ngôn ngữ học) bán nguyên âm

Thêm vào từ điển của tôi
10650. decomplex phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ ...

Thêm vào từ điển của tôi