10561.
outswear
nguyền rủa nhiều hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
10562.
flamingoes
(động vật học) chim hồng hạc
Thêm vào từ điển của tôi
10564.
maleficent
hay làm hại; ác, hiểm ác
Thêm vào từ điển của tôi
10566.
inhumantion
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi
10568.
dog-wolf
(động vật học) chó sói đực
Thêm vào từ điển của tôi
10569.
flea-bitten
bị bọ chét đốt
Thêm vào từ điển của tôi
10570.
extemporary
ứng khẩu, tuỳ ứng
Thêm vào từ điển của tôi