TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

731. taking sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy

Thêm vào từ điển của tôi
732. might sức mạnh, lực (thân thể hoặc ti...

Thêm vào từ điển của tôi
733. blood máu, huyết Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
734. shown sự bày tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
735. snake con rắn Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
736. period kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thờ... Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
737. skill sự khéo léo, sự khéo tay, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
738. important quan trọng, trọng đại, trọng yế... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
739. pressure sức ép, áp lực, áp suất Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
740. easy thoải mái, thanh thản, không lo... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi