6822.
fire-walking
(tôn giáo) lễ đi trên đá nung, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6823.
occupational
(thuộc) nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
6824.
claymore-mine
(quân sự) mìn định hướng
Thêm vào từ điển của tôi
6825.
juicer
cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...
Thêm vào từ điển của tôi
6826.
discharge
sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
6827.
nomadism
đời sống du cư
Thêm vào từ điển của tôi
6828.
distaste
sự không thích, sự không ưa; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
6829.
lifebuoy
phao cứu đắm
Thêm vào từ điển của tôi