6651.
show-window
tủ hàng triển lãm; tủ bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
6652.
buffet car
toa có quầy giải khát
Thêm vào từ điển của tôi
6653.
milk-powder
sữa bột, sữa khô
Thêm vào từ điển của tôi
6654.
half measure
((thường) số nhiều) biện pháp t...
Thêm vào từ điển của tôi
6655.
erection
sự đứng thẳng; sự dựng đứng
Thêm vào từ điển của tôi
6656.
handcuff
khoá tay, xích tay
Thêm vào từ điển của tôi
6657.
blowhole
lỗ phun nước (cá voi)
Thêm vào từ điển của tôi
6658.
grey matter
(giải phẫu) chất xám (của võ nã...
Thêm vào từ điển của tôi
6659.
deodorant
chất khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
6660.
dwelling-house
nhà ở (không phải là nơi làm vi...
Thêm vào từ điển của tôi