6471.
returnee
bộ đội phục viên
Thêm vào từ điển của tôi
6472.
flower-vase
lọ (để cắm) hoa
Thêm vào từ điển của tôi
6473.
green food
(như) green_fodder
Thêm vào từ điển của tôi
6474.
teller
người kể chuyện, người hay kể c...
Thêm vào từ điển của tôi
6476.
curtain call
sự vỗ tay mời diễn viên ra một ...
Thêm vào từ điển của tôi
6477.
pleading
sự biện hộ, sự bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
6479.
uninhabited
không có người ở, bỏ không
Thêm vào từ điển của tôi
6480.
uneasy
không thoải mái, bực bội, bứt r...
Thêm vào từ điển của tôi