6241.
intercollege
giữa các đại học
Thêm vào từ điển của tôi
6242.
space-time
(triết học) không gian thời gia...
Thêm vào từ điển của tôi
6244.
bight
chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biể...
Thêm vào từ điển của tôi
6245.
flattery
sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ ...
Thêm vào từ điển của tôi
6246.
outgrow
lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau h...
Thêm vào từ điển của tôi
6247.
devil-may-care
liều, liều mạng, vong mạng, bất...
Thêm vào từ điển của tôi
6249.
dye
thuốc nhuộm
Thêm vào từ điển của tôi
6250.
periodical
(thuộc) chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi