6231.
operate
hoạt động (máy...)
Thêm vào từ điển của tôi
6232.
flaxen
bằng lanh
Thêm vào từ điển của tôi
6233.
colleague
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Thêm vào từ điển của tôi
6234.
visual
(thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị gi...
Thêm vào từ điển của tôi
6235.
fivefold
gấp năm lần
Thêm vào từ điển của tôi
6236.
smudge
lửa hun (ruồi, muỗi...; làm tan...
Thêm vào từ điển của tôi
6237.
insincere
không thành thực, không chân tì...
Thêm vào từ điển của tôi
6238.
atheist
người theo thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
6239.
adulthood
tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
6240.
henry
(điện học) Henri
Thêm vào từ điển của tôi