TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54831. gormandise tính phàm ăn

Thêm vào từ điển của tôi
54832. rammish có mùi dê đực, hôi

Thêm vào từ điển của tôi
54833. rubiaceous (thực vật học) (thuộc) họ cà ph...

Thêm vào từ điển của tôi
54834. septenary gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...

Thêm vào từ điển của tôi
54835. silkiness tính mượt, tính óng ánh (như tơ...

Thêm vào từ điển của tôi
54836. stiff-necked cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, b...

Thêm vào từ điển của tôi
54837. branchy nhiều cành

Thêm vào từ điển của tôi
54838. frostiness sự băng giá, sự giá rét

Thêm vào từ điển của tôi
54839. mineralogy (khoáng chất) vật học

Thêm vào từ điển của tôi
54840. osier (thực vật học) cây liễu

Thêm vào từ điển của tôi