53641.
dry-cure
muối khô, sấy khô (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
53642.
geosyncline
(địa lý,ddịa chất) địa máng
Thêm vào từ điển của tôi
53643.
manitou
thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
53645.
peewit
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
53646.
unmould
lấy ở khuôn ra
Thêm vào từ điển của tôi
53647.
brakesman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phan...
Thêm vào từ điển của tôi
53648.
cupful
tách đầy, chén đầy
Thêm vào từ điển của tôi
53649.
quinquina
cây canh ki na
Thêm vào từ điển của tôi
53650.
shoulder-loop
(quân sự) cái cầu vai ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi