5323.
sample
mẫu, mẫu hàng
Thêm vào từ điển của tôi
5324.
therein
(từ cổ,nghĩa cổ) tại đó, ở đấy,...
Thêm vào từ điển của tôi
5325.
craftsmanship
sự khéo léo, sự lành nghề, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
5326.
gifted
có tài, thiên tài, có năng khiế...
Thêm vào từ điển của tôi
5327.
fluent
lưu loát, trôi chảy, viết lưu l...
Thêm vào từ điển của tôi
5328.
pitfall
hầm bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
5329.
bloat
muối và hun khói (cá trích)
Thêm vào từ điển của tôi
5330.
plantain
(thực vật học) cây mã đề
Thêm vào từ điển của tôi