TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5311. bravery tính gan dạ, tính can đảm, sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
5312. clone (thực vật học) dòng vô tính, hệ...

Thêm vào từ điển của tôi
5313. gifted có tài, thiên tài, có năng khiế...

Thêm vào từ điển của tôi
5314. spellbound mê, say mê

Thêm vào từ điển của tôi
5315. architecture thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...

Thêm vào từ điển của tôi
5316. fairy-tale chuyện tiên, chuyện thần kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
5317. wicket cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa ...

Thêm vào từ điển của tôi
5318. sustain chống đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
5319. essay sự làm thử; sự làm cố gắng

Thêm vào từ điển của tôi
5320. crush sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè...

Thêm vào từ điển của tôi