51081.
shakiness
sự run rẩy, sự lẩy bẩy
Thêm vào từ điển của tôi
51083.
steatopygia
tình trạng mông nhiều mỡ ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
51084.
wariness
sự thận trọng; tính cẩn thận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
51085.
buckish
vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
51086.
denticular
có răng nhỏ, có răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
51087.
leukaemia
(y học) bệnh bạch cầu
Thêm vào từ điển của tôi
51088.
menticide
sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
51089.
mob-cap
mũ trùm kín đầu (của đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
51090.
pipy
có nhiều ống dẫn
Thêm vào từ điển của tôi