50822.
gladioli
cây hoa lay-ơn
Thêm vào từ điển của tôi
50823.
old master
nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
50824.
pleuritic
(y học) (thuộc) viêm màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
50825.
remonetization
sự phục hồi (tiền, vàng)...) th...
Thêm vào từ điển của tôi
50826.
salutatory
chào hỏi
Thêm vào từ điển của tôi
50827.
street arab
đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
50829.
class-felow
bạn cùng lớp
Thêm vào từ điển của tôi
50830.
disguisement
sự trá hình, sự cải trang
Thêm vào từ điển của tôi