50801.
leg art
ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
50802.
linesman
người lính của một đơn vị (thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
50803.
morganatic
a morganatic marriage sự kết hô...
Thêm vào từ điển của tôi
50804.
radiophare
pha rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
50805.
cheviot
hàng len soviôt
Thêm vào từ điển của tôi
50806.
cyclometer
đồng hồ đo đường (xe đạp, xe má...
Thêm vào từ điển của tôi
50807.
depolarise
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
50808.
dice-box
cốc gieo súc sắc
Thêm vào từ điển của tôi
50809.
faculous
(thuộc) vệt sáng trên mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
50810.
leg-bail
sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩ...
Thêm vào từ điển của tôi